kitchen ware

/'kitʃinweə/
Học thuật
Thân thiện
kitchen ware

A chef organizes various kitchen ware on a counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dùng nhà bếp, dụng cụ nhà bếp: "Kitchen ware" một danh từ chỉ chung các vật dụng, dụng cụ được sử dụng trong nhà bếp để chuẩn bị, nấu nướng, phục vụ đôi khi lưu trữ thực phẩm. Thuật ngữ này bao gồm một loạt các sản phẩm như nồi, chảo, bát đĩa, dao, thìa, dĩa các thiết bị nhỏ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to buy some new kitchen ware for our new apartment. (Chúng tôi cần mua một số đồ dùng nhà bếp mới cho căn hộ mới.)
    • The store has a wide selection of high-quality kitchen ware. (Cửa hàng một sự lựa chọn rộng rãi về đồ dùng nhà bếp chất lượng cao.)
    • She organized all the kitchen ware neatly in the cabinets. ( ấy sắp xếp tất cả đồ dùng nhà bếp gọn gàng trong các tủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kitchen ware" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua sắm, trang trí nội thất, hoặc khi nói về việc trang bị cho một căn bếp. mang tính chất tổng quát hơn so với việc liệt kê từng món đồ cụ thể.
    • The kitchen ware section is on the third floor of the department store. (Khu vực đồ dùng nhà bếptầng ba của cửa hàng bách hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Kitchenware (n): Đây cách viết phổ biến hơn, viết liền thành một từ. Nghĩa hoàn toàn giống với "kitchen ware".
    • I received a set of stainless steel kitchenware as a wedding gift. (Tôi nhận được một bộ đồ dùng nhà bếp bằng thép không gỉ như một món quà cưới.)
  • Cookware (n): Đồ nấu nướng, thường chỉ các vật dụng dùng trực tiếp để nấu trên bếp như nồi, chảo, ấm.
  • Tableware (n): Đồ dùng trên bàn ăn, như bát, đĩa, thìa, dĩa, dao, ly.
Từ đồng nghĩa
  • Kitchen utensils: Dụng cụ nhà bếp (thường chỉ các vật dụng nhỏ, cầm tay như dao, kéo, thìa, muôi).
  • Culinary tools: Công cụ nấu ăn (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Lưu ý
  • "Kitchen ware" thường được viết liền thành "kitchenware" trong tiếng Anh hiện đại. Cả hai cách viết đều được chấp nhận cùng một nghĩa.
kitchen ware

A chef organizes various kitchen ware on a counter.

danh từ
  1. đồ dùng nấu bếp (nồi, chão...)